Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stage-manage

//

* nội động từ
  • đạo diễn (phim, kịch )

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...