Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stagecoach

IELTS

danh từ

  • Xe ngựa

ví dụ

In the past, people traveled by stagecoach before cars were invented. — Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng xe ngựa trước khi ô tô được phát minh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...