Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34353

stagecraft

/'steidʤkrɑ:ft/

danh từ

  • nghệ thuật viết kịch
  • nghệ thuật dàn cảnh; nghệ thuật dựng kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. skill in writing or staging plays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...