stagecraft
/'steidʤkrɑ:ft/
danh từ
- nghệ thuật viết kịch
- nghệ thuật dàn cảnh; nghệ thuật dựng kịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. skill in writing or staging plays
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. skill in writing or staging plays
Đang tải...