Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41452

stagey

/'steidʤi/

tính từ

  • có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch
Định nghĩa tiếng Anh

s having characteristics of the stage especially an artificial and mannered quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...