staggart
/'stægət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
staggart
/'stægət/
danh từ
- (động vật học) hươu đực bốn tuổi, nai đực bốn tuổi
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...