staggerer
/'stægərə/
danh từ
- sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt
- lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng
- cú đấm choáng người
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who walks unsteadily as if about to fall
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. someone who walks unsteadily as if about to fall
Đang tải...