Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29343

staggeringly

//

* phó từ
  • gây sửng sốt; làm choáng, làm kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...