Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staggy

/'stæ^i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staggy

//

* tính từ
  • thuộc con gia súc cái hay bị thiến nhưng có vẻ như con đực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...