Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staghound

/'stæghaund/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staghound

/'stæghaund/

danh từ

  • giống chó săn hưu nai
Định nghĩa tiếng Anh

n. A large and powerful hound formerly used in hunting the stag, the wolf, and other large animals. The breed is nearly extinct.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...