Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staginess

/'steidʤinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staginess

/'steidʤinis/

danh từ

  • tính chất kịch (trong cử chỉ, lời lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artificial and mannered quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...