Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stagnancy

/'stægnənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stagnancy

/'stægnənsi/

danh từ

  • sự ứ đọng; tình trạng tù hãm
  • sự đình trệ, sự đình đốn
  • tình trạng mụ mẫm
Định nghĩa tiếng Anh

n inactivity of liquids; being stagnant; standing still; without current or circulation n a state of inactivity (in business or art etc)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...