Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12153

stagnant

/'stægnənt/

tính từ

  • ứ đọng; tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù
  • đình trệ, đình đốn
  • mụ mẫm (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not growing or changing; without force or vitality

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...