stagnant
/'stægnənt/
tính từ
- ứ đọng; tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù
- đình trệ, đình đốn
- mụ mẫm (trí óc)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not growing or changing; without force or vitality
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not growing or changing; without force or vitality
Đang tải...