Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14752

stagnation

/'stægnənsi/

danh từ

  • sự ứ đọng; tình trạng tù hãm
  • sự đình trệ, sự đình đốn
  • tình trạng mụ mẫm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of inactivity (in business or art etc)\nn. inactivity of liquids; being stagnant; standing still; without current or circulation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...