Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stainability

//

* danh từ
  • tính dễ nhuộm
Định nghĩa tiếng Anh

n (cytology) the capacity of cells or cell parts to stain specifically with certain dyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...