Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stainability

/,steinә'bilәti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stainability

//

* danh từ
  • tính dễ nhuộm
Định nghĩa tiếng Anh

n (cytology) the capacity of cells or cell parts to stain specifically with certain dyes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...