stainless
/'steinlis/
tính từ
- không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi)
- không gỉ (kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh
s. (of reputation) free from blemishes
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. (of reputation) free from blemishes
Đang tải...