Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8262

stainless

/'steinlis/

tính từ

  • không vết dơ, trong trắng, trong sạch (tiếng tăm, tên tuổi)
  • không gỉ (kim loại)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of reputation) free from blemishes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...