Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

stainless steel

/'steinlis'sti:l/

danh từ

  • thép không gỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...