stair-carpet
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stair-carpet
//
* danh từ- tấm thảm dài trải trên các bậc cầu thang
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strip of carpet for laying on stairs
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a strip of carpet for laying on stairs
Đang tải...