Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7028

staircase

/'steəkeis/

danh từ

  • cầu thang
  • (kiến trúc) lồng cầu thang
Biến thể từ staircases số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a way of access (upward and downward) consisting of a set of steps

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...