staithe
/'steið/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
staithe
/'steið/
danh từ
- trạm cung cấp than cho tàu biển
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...