stake-out
//
* danh từsự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát khu vực bị giám sát, nhà bị giám sát; phạm vi giám sát
Biến thể từ
stake-outs số nhiều
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...