Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stalagmite

/'stæləgmait/ phổ biến #29662
Biến thể từ stalagmites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stalagmite

/'stæləgmait/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) măng đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cylinder of calcium carbonate projecting upward from the floor of a limestone cave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...