stalagmometer
/,stælә^'mɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stalagmometer
//
* danh từ- dụng cụ đo sức căng bề mặt (chất lỏng)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...