stalely
//
* phó từ- cũ; lâu ngày
- cũ rích; đã biết rồi
- luyện tập quá mức nên không đạt kết quả (nhạc công; vận động viên)
- (pháp) mất hiệu lực (vì quá thời hạn)
- mụ mẫm (vì học quá nhiều)
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a state stale manner.\nadv. Of old; long since.