Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stalely

//

* phó từ
  • cũ; lâu ngày
  • cũ rích; đã biết rồi
  • luyện tập quá mức nên không đạt kết quả (nhạc công; vận động viên)
  • (pháp) mất hiệu lực (vì quá thời hạn)
  • mụ mẫm (vì học quá nhiều)
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a state stale manner.\nadv. Of old; long since.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...