Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stalenize

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stalenize

//

* ngoại động từ
  • Xtalin hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...