Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stalk-eyed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stalk-eyed

//

* tính từ
  • có cuống mắt (tôm, cua)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...