Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stalkless

/'stɔ:klis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stalkless

/'stɔ:klis/

tính từ

  • không có thân; không có cuống
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no stalk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...