Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stalklet

/'stɔ:klit/

danh từ

  • thân nhỏ; cuống nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...