Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stall-feed

/'stɔ:lfi:d/

ngoại động từ stall-fed

  • nhốt (súc vật) trong chuồng để vỗ béo
  • vỗ béo bằng cỏ khô; nuôi bằng cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To feed and fatten in a stall or on dry fodder; as,\n to stall-feed an ox.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...