stallion
/'stæljən/
danh từ
- ngựa (đực) giống
Biến thể từ
stallions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. uncastrated adult male horse
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. uncastrated adult male horse
Đang tải...