Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14932

stallion

/'stæljən/

danh từ

  • ngựa (đực) giống
Biến thể từ stallions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. uncastrated adult male horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...