Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stamened

/'stæmineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stamened

/'stæmineit/

tính từ

  • (thực vật học) cỏ nhị (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with stamens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...