Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stamened

/'stæmineit/

tính từ

  • (thực vật học) cỏ nhị (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with stamens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...