Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stamin-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stamin-

//

  • hình thái ghép có nghĩa là nhị : staminiferous có nhị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...