staminaeal
/stə'miniəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
staminaeal
/stə'miniəl/
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) nhị (hoa)
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...