Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staminode

/'stæmi,nәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staminode

//

* danh từ
  • nhịp lép, thui
Định nghĩa tiếng Anh

n. A staminodium.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...