Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staminodium

/,stæmi'nәudiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staminodium

//

* danh từ số nhiều staminodia
  • xem staminode
Định nghĩa tiếng Anh

n. An abortive stamen, or any organ modified from an abortive stamen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...