Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staminody

/'stæmi,nәudi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staminody

//

* danh từ
  • tính biến thành nhị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...