Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stamp-collector

/'stæmpkə,lektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stamp-collector

/'stæmpkə,lektə/

danh từ

  • người chơi tem, người sưu tầm tem
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...