Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stamp-duty

/'stæmp,dju:ti/

danh từ

  • tiền tem phải dán (dán vào đơn từ, chứng chỉ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...