Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stamping-ground

/'stæmpiɳgraund/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chỗ năng lui tới, nơi hay lai vãng (người, súc vật)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...