Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stand camera

/'stænd'kæmərə/

danh từ

  • máy quay phim có chân đứng; máy ảnh có chân đứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...