Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stand for

/ˌstænd ˈfɔː/

Nghĩa thường dùng

là viết tắt của, có nghĩa là cụm động từ

“What does "CV" stand for? — It stands for "curriculum vitae".”"CV" là viết tắt của gì? — Nó là viết tắt của "curriculum vitae".

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...