Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Stand trial

Nghĩa thường dùng

Hầu tòa cụm từ

“You must stand trial tomorrow for your supposed transgression”Bạn phải hầu tòa vào ngày mai vì hành vi vi phạm được cho là của bạn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...