stand-off half
/stænd ɔf hɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stand-off half
//
* danh từ- trung vệ (trong môn bóng bầu dục)
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...