Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stand-pipe

/'stændpaip/

danh từ

  • (kỹ thuật) ống đứng
Biến thể từ stand-pipes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...