stand-to
/'stændtu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stand-to
//
* danh từ- (quân đội) báo động
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...