Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standard gauge

/'stændəd'geidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standard gauge

/'stændəd'geidʤ/

danh từ

  • bề ngang tiêu chuẩn của đường sắt
  • đường sắt có bề ngang tiêu chuẩn
  • xe lửa chạy trên đường sắt có bề ngang tiêu chuẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...