Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

standard gauge

/'stændəd'geidʤ/

danh từ

  • bề ngang tiêu chuẩn của đường sắt
  • đường sắt có bề ngang tiêu chuẩn
  • xe lửa chạy trên đường sắt có bề ngang tiêu chuẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...