Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

standard-bearer

/'stændəd,beərə/

danh từ

  • người lính cầm cờ
  • (nghĩa bóng) người dẫn đầu một phong trào, lá cờ đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outstanding leader of a political movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...