Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standardbred

/'stændәd'bred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standardbred

//

* danh từ
  • lai chuẩn
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ngựa nòi (chạy nhanh, dai sức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...