standaway
/'stændә,wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
standaway
//
* tính từ- nhô ra ngoài (quần áo)
- a standaway neckline:cái cổ áo nhô ra ngoài
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...