Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standaway

/'stændә,wei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standaway

//

* tính từ
  • nhô ra ngoài (quần áo)
    • a standaway neckline:cái cổ áo nhô ra ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...