Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

standfast

/'stændfɑ:st/

danh từ

  • người có thể trông cậy được, vật có thể trông vào được
  • thế vững chắc, vị trí vững vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...