Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standfast

/'stændfɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standfast

/'stændfɑ:st/

danh từ

  • người có thể trông cậy được, vật có thể trông vào được
  • thế vững chắc, vị trí vững vàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...