Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standing order

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standing order

//

* danh từ
  • lệnh trả tiền
  • đơn đặt hàng thường xuyên có giá trị và không cần nhắc lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...